bean sprout
Định nghĩa
Danh từ:
Giá đỗ: "bean sprout" chỉ các loại hạt đậu đã được ủ cho nảy mầm, thường dùng làm thực phẩm. Phổ biến nhất là giá đỗ từ đậu xanh, đậu lăng, hoặc đậu nành ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thêm giá đỗ tươi vào phở của mình để có thêm độ giòn.)
- (Giá đỗ là một nguyên liệu phổ biến trong nem cuốn Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sprout bean sprouts": ủ giá đỗ.
- She learned how to sprout bean sprouts at home using a jar. (Cô ấy đã học cách ủ giá đỗ tại nhà bằng một cái lọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bean (n): hạt đậu.
- I bought a bag of mung beans. (Tôi đã mua một túi đậu xanh.)
- Sprout (n): mầm (của hạt giống).
- The sprouts grew quickly in the damp cloth. (Các mầm đã lớn nhanh trong tấm vải ẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Mung bean sprouts: giá đỗ xanh (loại phổ biến nhất).
- Soybean sprouts: giá đỗ tương (loại có thân to hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sprout up: mọc lên, xuất hiện nhanh chóng.
- New restaurants sprout up all over the city. (Các nhà hàng mới mọc lên khắp thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bean sprout". Tuy nhiên, trong ẩm thực, cụm từ "bean sprout salad" (gỏi giá đỗ) thường được dùng.